Kiệt tác kiến trúc Cố Cung Bắc Kinh lừng danh thế giới

Cố Cung (Imperial Palace of the Ming and Qing Dynasties in Beijing and Shenyang), còn có tên gọi khác là Cố Cung Minh - Thanh, Cố Cung Bắc Kinh, Cố Cung Thẩm Dương, được UNESCO đưa vào “Danh mục Di sản thế giới” năm 1987.

Theo Uỷ ban Di sản thế giới: “Tử Cấm Thành là trung tâm quyền lực tối cao của Trung Quốc trên 5 thế kỷ, là quần thể kiến trúc lớn, được cấu thành bởi sự hài hoà giữa không gian vườn và hàng ngàn gian/phòng, cùng những vật dụng sinh hoạt và sản phẩm thủ công - mỹ nghệ. Đây là bằng chứng lịch sử vô giá, phản ánh về văn minh Trung Quốc dưới thời Minh - Thanh. Năm 1987, Cố Cung Bắc Kinh được đưa vào “Danh mục Di sản thế giới”, Cố Cung Thẩm Dương là một hạng mục mở rộng, được bổ sung vào khu di sản. Hiện tại, tên gọi của di sản là Cố Cung Minh - Thanh (Cố Cung Bắc Kinh và Cố Cung Thẩm Dương). Cố Cung của triều Thanh ở Thẩm Dương được xây dựng từ năm 1625 - 1626 đến năm 1783, với tổng cộng 114 toà kiến trúc, trong đó bao gồm cả thư viện, đã được xếp hạng là văn vật cấp 1. Trước khi kinh đô được di dời về Bắc Kinh, Cố Cung Thẩm Dương là trung tâm quyền lực hoành tráng của triều đại cuối cùng (triều Thanh) thống trị Trung Quốc, minh chứng cho quá trình xác lập và xây dựng vương triều; sau đó trở thành kiến trúc hoàng cung, thuộc Cố Cung Bắc Kinh. Kiến trúc hùng vĩ này chính là bằng chứng lịch sử quan trọng phản ánh về lịch sử triều Thanh và truyền thống văn hoá của tộc Mãn cũng như của các bộ tộc khác ở phía Bắc Trung Quốc”.

Như vậy, Cố Cung Minh - Thanh đóng vai trò là Hoàng Cung của các vị đế vương hai triều Minh và Thanh từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20, đồng thời là trung tâm quyền lực quốc gia cuối cùng của Trung Quốc sau thời cổ đại, gồm Cố Cung Bắc Kinh (được UNESCO đưa vào Danh mục Di sản thế giới năm 1987) và Cố Cung Thẩm Dương (được sáp nhập vào năm 2003). Trong đó, Cố Cung Bắc Kinh, tức “Tử Cấm Thành” là Hoàng Cung của các vị đế vương hai triều Minh, Thanh. Tổng cộng có 24 vị hoàng đế đăng cơ tại đây. Cố cung nằm ở vị trí trung tâm của thành phố Bắc Kinh, do Chu Lệ, một vị hoàng đế của triều Minh cho xây dựng trong khoảng những năm 1406 – 1420. Kể từ thời điểm xây dựng đến năm 1911, Cố Cung liên tục đóng vai trò là Hoàng Cung của hai triều Minh, Thanh (Trung Quốc), kéo dài 505 năm. Tổng diện tích của Cố Cung là 72ha, hiện còn 179.700 m2 kiến trúc cổ và nền móng của các loại kiến trúc cung đình khác. Đây là một quần thể kiến trúc có quy mô hoành tráng, với vẻ đẹp lộng lẫy, nguy nga, được mệnh danh là “kiệt tác kiến trúc cung điện cổ đại bậc nhất phương Đông”.

Cố Cung Thẩm Dương, còn có tên gọi khác là Cố Cung Hậu Kim, Hoàng Cung Thịnh Kinh, ở trung tâm thành phố Thẩm Dương, đóng vai trò là cung điện của thủ lĩnh tộc người Mãn (từ phía Bắc xuống) trước khi đánh chiếm được Bắc Kinh, lập ra vương triều Thanh. Quần thể kiến trúc này do Nỗ Nhĩ Cáp Xích khởi dựng năm 1625, sau đó trở thành cung điện tạm thời và hành cung của Hoàng gia triều Thanh đến tận năm 1911, trải qua 286 năm. Tổng diện tích của Cố Cung Thẩm Dương là 12,96 ha, hiện còn 16.800 m2, với 114 toà kiến trúc cổ và nền móng của các loại kiến trúc cung đình khác. Đây là quần thể kiến trúc thể hiện rất rõ về bố cục không gian và đặc trưng kiến trúc địa phương của tộc người Mãn.

Cố Cung Minh - Thanh nói chung, Cố Cung Bắc Kinh nói riêng là nơi ngự trị của 14 vị Hoàng đế triều Minh và 10 vị Hoàng đế triều Thanh đã từng thống trị Trung Quốc, đồng thời là địa điểm diễn ra nhiều sự kiện lịch sử trọng đại của Trung Quốc, là dấu mốc lịch sử quan trọng, phản ánh sự phát triển của văn minh Trung Hoa trong giai đoạn Minh - Thanh. Các phương diện về kỹ thuật và nghệ thuật kiến trúc của di sản này đều có giá trị nổi bật.

Cố Cung Bắc Kinh là thành tựu đỉnh cao trong lịch sử phát triển của kinh thành cổ đại ở Trung Quốc, là quần thể kiến trúc cung điện tương đối hoàn chỉnh còn tồn tại, có quy mô vào loại bậc nhất thế giới. Đó là bằng chứng xác thực phản ánh về sự phát triển của xã hội Trung Quốc sau thời cổ đại, đặc biệt là về mặt văn hoá nghi lễ và văn hoá cung đình, đồng thời có giá trị lịch sử, văn hoá nổi bật trong lịch sử phát triển văn minh và văn hoá Trung Hoa. Từ góc độ bố cục, không gian, thiết kế kiến trúc, có thể nhận thấy, quần thể kiến trúc này đã kế thừa và phát huy được những đặc điểm ưu việt về bố cục, tính chất đăng đối qua trung tâm, nguyên tắc “điện chầu phía trước, khu nghỉ dưỡng phía sau” trong truyền thống quy hoạch đô thị và kiến trúc cung điện, thành quách, để trở thành một công trình trình mẫu mực theo quy chế xây dựng cổ đại ở Trung Quốc. Kỹ thuật và nghệ thuật kiến trúc cung điện của quần thể kiến trúc này đã đạt đến thành tựu đỉnh cao trong dạng thức kiến trúc cung đình cổ đại ở Trung Quốc và có sự ảnh hưởng mạnh mẽ đối với kiến trúc cung đình Trung Quốc trong suốt 300 năm dưới triều Thanh. Kiến trúc tôn giáo trong cung, đặc biệt là những ngôi chùa gắn với Hoàng gia, đã kế thừa và phát huy được những nét tinh hoa của văn hoá Trung Quốc, phản ánh sinh động về quá trình giao lưu, hội nhập của các nền kiến trúc Mãn, Hán, Mông, Tạng trong suốt 14 thế kỷ. Đồng thời, còn lưu giữ được hàng triệu di vật, gồm những bộ sưu tập của Hoàng gia, dụng cụ sinh hoạt của Hoàng gia và nhiều tư liệu khác, như sách, thư pháp, tranh, bản đồ, mẫu vật… phản ánh về văn hoá cung đình và pháp luật, thể chế chính sách thời Minh - Thanh (Trung Quốc). Những di vật quý báu này cùng với quần thể kiến trúc cung điện cấu thành giá trị nổi bật của di sản.

Trong số các kiến trúc cung đình hiện tồn ở Trung Quốc, về mặt quy mô, Cố Cung Thẩm Dương chỉ xếp sau Cố Cung Bắc Kinh. Cố Cung Thẩm Dương gắn liền với quá trình khai phá và phát triển vùng Đông Bắc Trung Quốc dưới triều Thanh, có giá trị lịch sử đặc biệt quan trọng. Về cơ bản, kiến trúc cung điện trong quần thể này đã thừa hưởng được nền tảng của truyền thống kiến trúc cung đình cổ đại Trung Quốc, đồng thời cũng hấp thu những nét văn hoá đặc sắc của địa phương và của một số tộc người khác, bảo lưu được các giá trị ưu việt về mặt tạo hình và trang trí kiến trúc truyền thống Mãn. Những yếu tố này góp phần tạo nên một tổng thể kiến trúc có phong cách đặc biệt, mang những đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc Hán, Mãn, Mông và có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với kiến trúc ở khu vực này vào các giai đoạn sau. Đặc biệt là, kiến trúc cung điện ở đây thường áp dụng nguyên tắc “Bát kỳ” (một hình thức tổ chức xã hội của người Mãn) vào việc tổ chức bố cục mặt bằng kiến trúc - một đặc trưng kiến trúc mà không một cung điện nào khác trên thế giới có được. Do vây, từ phương diện bảo tồn cho tới phát triển tính đa dạng của văn hoá kiến trúc đều mang giá trị nổi bật.

Di sản thoả mãn các tiêu chí sau:

  • (I): Cố Cung là một kiệt tác của lịch sử phát triển kiến trúc cung điện Trung Quốc;
  • (II): Quần thể kiến trúc Cung Điện Cố Cung, đặc biệt là Cố Cung Thẩm Dương, tiêu biểu cho kiến trúc truyền thống thế kỷ XVII - XVIII và là thành quả của sự giao lưu, hội tụ từ nhiều nền kiến trúc cung điện khác nhau của Trung Quốc;
  • (III): Cố Cung là bằng chứng xác thực của nền văn minh Trung Quốc dưới thời Minh - Thanh, hiện còn bảo tồn được nguyên vẹn những giá về mặt cảnh quan, kiến trúc, trang trí, nghệ thuật đương thời và còn là cơ sở quan trọng minh chứng cho tập tục, truyền thống Shaman giáo của tộc Mãn từ nhiều thế kỷ trước đến nay;
  • (IV): Cố Cung là quần thể kiến trúc cung điện nổi bật nhất của Trung Quốc, bảo tồn được những vật chứng xác thực, phản ánh về sự phát triển rực rỡ của chính quyền hoàng gia thời Minh - Thanh, đồng thời còn minh chứng cho truyền thống và lịch sử diễn biến kiến trúc thế kỷ XVII - XVIII của tộc Mãn.

Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Tử Cấm thành (紫禁城) Bắc Kinh, Trung Quốc hay Cố Cung (故宮) (theo cách gọi ngày nay), nằm ngay giữa trung tâm thành phố Bắc Kinh trước đây, là cung điện của các triều đại từ giữa nhà Minh đến cuối nhà Thanh Trung Quốc. Viện bảo tàng nằm trong Cố Cung được gọi là Viện bảo tàng Cố Cung (故宫博物院, Cố Cung bác vật viện). Diện tích Tử Cấm Thành là 720.000 m², gồm 800 cung và 9999 phòng. Do đó, UNESCO đã xếp Cố Cung vào loại quần thể cổ bằng gỗ lớn nhất thế giới và được công nhận là Di sản thế giới tại Trung Quốc vào năm 1987 với tên gọi là Cung điện triều Minh và triều Thanh tại Bắc Kinh và Thẩm Dương (tiếng Anh: Imperial Palace of the Ming and Qing Dynasties in Beijing and Shenyang). Khu Tử Cấm thành tọa lạc tại chính nam của Quảng trường Thiên An Môn. Có thể đi vào Cố Cung qua Thiên An Môn. Tử Cấm Thành được Hoàng thành bao bọc xung quanh.

Các số liệu thực tế:

  • Diện tích: 720.000 m²
  • Số công trình: 800
  • Số phòng: 9999
  • Số nhân lực ước tính: 1.000.000

Tử Cấm Thành được thiết kế bởi nhiều kiến trúc sư và nhà thiết kế. Các kiến trúc sư trưởng là Sái Tín (蔡信), Trần Khuê (陳珪), Ngô Trung (吳中) và thái giám Nguyễn An (阮安),(một người Việt Nam), còn các tổng công trình sư là Khoái Tường (蒯祥) và Lục Tường (陸祥).

Kiến trúc

Tử Cấm Thành có hình chữ nhật, chiều bắc - nam dài 961 m và đông - tây dài 753 m. Nó gồm 980 kiến trúc nhà ở với 8,886 phòng, được bao bọc bởi tường cao 7.9 m và dày 6 m, với hào sâu 52 m. Bốn góc là 4 tòa tháp (E) với kiểu mái phức tạp, tượng trưng cho Đằng Vương các (滕王阁) và Hoàng Hạc lâu (黄鹤楼). Mỗi mặt tường có một cổng: Ngọ môn (午门) (A); Thần Vũ môn (神武门)(B); Đông Hoa môn (东华门)(D) và Tây Hoa môn (西华门)(C).

Tử Cấm thành được chia làm hai phần: Ngoại đình (外廷) (còn gọi là Tiền triều 前朝) phía Nam dành cho các lễ nghi, và Nội đình (内廷) (tức Hậu cung 后宫) phía Bắc là nơi ở của Hoàng đế và Hoàng thất, cũng là nơi Hoàng đế và các quan lại họp bàn việc triều chính hàng ngày.

Tiền Triều

Đi vào từ Ngọ môn, sẽ thấy một con sông (Kim Thủy) được bắc qua bởi năm cây cầu, dẫn đến Thái Hòa môn, đằng sau là một quảng trường lớn. Phía cuối quảng trường là bậc thang làm bằng đá cẩm thạch trắng, dẫn vào Tam Đại điện (三大殿) là Thái Hòa điện (太和殿), Trung Hòa điện (中和殿) và Bảo Hòa điện (保和殿).. Thái Hòa điện ban đầu có tên là Phụng Thiên điện (奉天殿) là điện lớn nhất, cao 30 m so với quảng trường xung quanh, là nơi diễn ra các nghi thức và lễ tế quan trọng. Trung Hòa Điện ban đầu có tên là Hoa Cái điện (华盖殿) nhỏ hơn, là nơi Hoàng đế chuẩn bị và nghỉ ngơi trong các buổi lễ. Phía sau là Bảo Hòa điện ban đầu có tên là Cẩn Thân điện (谨身殿), để tập dượt chuẩn bị cho các nghi lễ, và cũng là nơi tổ chức vòng thi cuối cùng của kỳ thi khoa cử. Cả ba điện đều có ngai vàng, và cái lớn nhất được đặt ở Thái Hòa điện.

Phía Tây Nam và Đông Nam của Tiền triều là Võ Anh điện (武英殿) (H) và Văn Hoa điện (文華殿) (J). Võ Anh điện là nơi Hoàng đế gặp các quan đại thần và thiết triều, còn Văn Hoa điện là nơi lưu trữ thư pháp của Hoàng đế. Phía Đông Bắc là Nam tam sở (南三所)(K), là nơi ở của Hoàng thái tử.

Hậu Cung

Hậu cung được phân cách với Tiền triều bởi một sân thuôn dài, là nơi ở của Hoàng đế và Hoàng thất. Ở triều Thanh, Hoàng đế ở và làm việc chủ yếu ở Hậu cung, còn Tiền triều chỉ được sử dụng cho các lễ nghi quan trọng.

Ở trung tâm của Hậu cung là ba cung lớn (Hậu tam cung 后三宫): Càn Thanh cung (乾清宮), Giao Thái điện (交泰殿) và Khôn Ninh cung (坤宁宫). Hoàng đế, biểu thị cho Dương và Trời, ở Càn Thanh cung. Hoàng hậu, biểu thị cho Âm và Đất, ở Khôn Ninh cung. Giao Thái điện ở giữa hai cung, tượng trưng cho sự giao hòa Âm - Dương. Đây là nơi giữ 25 loại ấn quan trọng của nhà Thanh cũng như các vật dụng dùng cho các nghi lễ. Từ thời Ung Chính, vua chuyển đến sống tại Dưỡng Tâm điện (养心殿) (N) phía tây để tỏ lòng kính trọng với Khang Hi. Càn Thanh cung trở thành nơi thiết triều của Hoàng đế. Vì vậy, Hoàng hậu cũng rời khỏi Khôn Ninh cung.

Đằng sau ba điện là một khu vườn khá nhỏ, tên là Ngự Hoa viên (M). Phía bắc của khu vườn là Thần Võ môn (B). Xung quanh điện Dưỡng Tâm là nơi làm việc của Bộ Quân Cơ (Quân Cơ Xứ 军机处) và các quan lại chủ chốt.

Mỗi bên Đông và Tây của cung Càn Thanh là sáu cung khác, gọi là Đông lục cung và Tây lục cung. Từ đời Ung Chính, Hoàng hậu sẽ chọn một trong mười hai cung này để ở. Đây còn là nơi ở của các phi tần và con cái của Hoàng đế.